Từ vựng
N1Danh từ

繭価

まゆか

Nghĩa

  • 1.giá kén

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
price of a cocoon
Tiếng Việt
giá kén
日本語
繭の価格
한국어
누에고치 가격
中文
蛹的价格
Bahasa Indonesia
harga kepompong
ภาษาไทย
ราคาของห่อใย
Español
precio del capullo
Français
prix du cocon
Deutsch
Preise des Kokons
Português
preço do casulo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.