Từ vựng
N1Danh từ

緒戦

しょせん

Nghĩa

  • 1.khởi đầu xung đột
  • 2.bắt đầu cạnh tranh
  • 3.trận đầu tiên (trong loạt)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
beginning of hostilities, beginning of competition, first match (in a series)
Tiếng Việt
khởi đầu xung đột, bắt đầu cạnh tranh, trận đầu tiên (trong loạt)
日本語
開戦の始まり, 競争の始まり, シリーズの最初の試合
한국어
전투의 시작, 경쟁의 시작, 시리즈의 첫 번째 경기
中文
交战的开始, 竞争的开始, 系列中的第一场比赛
Bahasa Indonesia
awal pertempuran
ภาษาไทย
การเริ่มต้นการสู้รบ
Español
inicio de hostilidades
Français
début des hostilités
Deutsch
Beginn des Konflikts
Português
início das hostilidades

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.