N1Danh từ
権益
けんえき
Nghĩa
- 1.quyền lợi của ai đó
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- (one's) interests
- Tiếng Việt
- quyền lợi của ai đó
- 日本語
- 権益
- 한국어
- 권익
- 中文
- 权益
- Bahasa Indonesia
- kepentingan
- ภาษาไทย
- ผลประโยชน์
- Español
- intereses
- Français
- intérêts
- Deutsch
- Interessen
- Português
- interesses
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.