N1Danh từ
公益
こうえき
Nghĩa
- 1.lợi ích công cộng
- 2.lợi ích công cộng
- 3.cái tốt công cộng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- public interest, public benefit, public good
- Tiếng Việt
- lợi ích công cộng, lợi ích công cộng, cái tốt công cộng
- 日本語
- 公益, 公共利益, 公共の善
- 한국어
- 공익, 공공의 이익, 공공선
- 中文
- 公益, 公共利益, 公共好处
- Bahasa Indonesia
- kepentingan publik
- ภาษาไทย
- ผลประโยชน์สาธารณะ
- Español
- interés público
- Français
- intérêt public
- Deutsch
- Öffentliches Interesse
- Português
- interesse público
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.