Từ vựng
N1Danh từ

減益

げんえき

Nghĩa

  • 1.giảm lợi nhuận

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
decrease in profits
Tiếng Việt
giảm lợi nhuận
日本語
減益
한국어
이익 감소
中文
利润减少
Bahasa Indonesia
penurunan keuntungan
ภาษาไทย
การลดลงของกำไร
Español
disminución de ganancias
Français
diminution des bénéfices
Deutsch
Absatzrückgang
Português
queda de lucros

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.