N2Động từ nhóm 2
済ませる
すませる
Nghĩa
- 1.hoàn thành
- 2.giải quyết
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to finish, to complete, to settle
- Tiếng Việt
- hoàn thành, giải quyết
- 日本語
- 済ませる
- 한국어
- 완료하다
- 中文
- 完成
- Bahasa Indonesia
- selesaikan
- ภาษาไทย
- ทำให้เสร็จ
- Español
- completar
- Français
- compléter
- Deutsch
- vervollständigen
- Português
- completar
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.