Từ vựng
N1Danh từ

素材

そざい

Nghĩa

  • 1.nguyên liệu
  • 2.vật liệu
  • 3.tài nguyên

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
ingredient, (raw) material, resource
Tiếng Việt
nguyên liệu, vật liệu, tài nguyên
日本語
素材, (原)材料, 資源
한국어
재료, (원) 자재, 자원
中文
成分, (原)材料, 资源
Bahasa Indonesia
bahan
ภาษาไทย
ส่วนผสม
Español
ingrediente
Français
ingrédient
Deutsch
Zutat
Português
ingrediente

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 料理には純粋な素材が使われた。

    Nguyên liệu tinh khiết đã được sử dụng trong nấu ăn.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.