N1Danh từ
紳商
しんしょう
Nghĩa
- 1.thương nhân giàu có
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- wealthy merchant
- Tiếng Việt
- thương nhân giàu có
- 日本語
- 紳商
- 한국어
- 부유한 상인
- 中文
- 富裕商人
- Bahasa Indonesia
- pedagang kaya
- ภาษาไทย
- พ่อค้ารวย
- Español
- comerciante adinerado
- Français
- marchand riche
- Deutsch
- wohlhabender Händler
- Português
- comerciante rico
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.