N1Danh từ
暴徒
ぼうと
Nghĩa
- 1.người bạo loạn
- 2.đám đông
- 3.phục kích
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- rioters, mob, insurgents
- Tiếng Việt
- người bạo loạn, đám đông, phục kích
- 日本語
- 暴徒, 暴力団, 反乱者
- 한국어
- 폭도, 군중, 폭력배
- 中文
- 暴徒, 暴力团, insurgents
- Bahasa Indonesia
- perusuh
- ภาษาไทย
- กลุ่มจราจล
- Español
- alborotadores
- Français
- émeutiers
- Deutsch
- Randaleure
- Português
- manifestantes
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.