Từ vựng
N2Danh từ

粛靖

しゅくせい

Nghĩa

  • 1.đàn áp
  • 2.kiềm chế

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
suppression, repression
Tiếng Việt
đàn áp, kiềm chế
日本語
しゅくせい
한국어
억압, 탄압
中文
压制, 镇压
Bahasa Indonesia
penekanan, penindasan
ภาษาไทย
การปราบปราม, การระงับ
Español
supresión, represión
Français
répression, soumission
Deutsch
Unterdrückung
Português
supressão, repressão

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.