Từ vựng
N2Danh từ

粛清

しゅくせい

Nghĩa

  • 1.thanh trừng
  • 2.dọn dẹp

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
purge, cleansing
Tiếng Việt
thanh trừng, dọn dẹp
日本語
すくせい
한국어
정화, 청소
中文
清除, 清洗
Bahasa Indonesia
pembersihan, pembersihan
ภาษาไทย
การชำระล้าง, การทำความสะอาด
Español
purga, limpieza
Français
purge, épuration
Deutsch
Reinigung, Säuberung
Português
purgação, limpeza

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.