Quay lại từ điển
JLPT N216画 · 16 nétbộ thủ 米tần suất #4500Kanji Jōyō (thường dụng)

trang trọng, thanh tĩnh, trầm lặng

On'yomi (音読み)

  • シュク
  • ショク

Kun'yomi (訓読み)

Gợi nhớ

Trong nghi thức tang lễ, mọi người mặc áo trắng như hạt gạo, giữ tư thế trang nghiêm và im lặng.

Về kanji này

Kanji 「粛」 mang ý nghĩa chính là "yên tĩnh" hoặc "trang nghiêm". Kanji này thường được sử dụng trong các từ, chủ yếu là danh từ và một số động từ trong ngữ cảnh nghiêm túc. Một số từ điển hình liên quan đến 「粛」 là 粛清 (しゅくせい), có nghĩa là "thanh trừng"; 粛々 (しゅくしゅく), nghĩa là "một cách yên lặng"; và 粛靖 (しゅくせい), có nghĩa là "áp chế". Khi sử dụng kanji này, người nói thường muốn nhấn mạnh bầu không khí trang trọng hoặc tĩnh lặng, vì vậy câu văn có thể mang tính chất trang nghiêm.

Cấu tạo từ

Câu ví dụ

  • 会議は粛々と進められた。

    Cuộc họp diễn ra một cách trang nghiêm.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
quiet, solemn, quietude
Tiếng Việt
trang trọng, thanh tĩnh, trầm lặng
日本語
しゅく, 静か
한국어
조용한, 엄숙한, 조용함
中文
安静, 庄重, 静谧
id
tenang, khidmat, keheningan
th
เงียบสงบ, เคร่งขรึม, ความเงียบสงบ
es
tranquilo, solemne, quietud
fr
silencieux, solennel, quiétude
de
ruhig, würdevoll, Stille
pt
silencioso, solene, tranquilidade

Từ ghép phổ biến

  • 粛清しゅくせいpurge, cleansing
  • 粛々しゅくしゅくquietly, calmly, seriously
  • 粛靖しゅくせいsuppression, repression

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.