trang trọng, thanh tĩnh, trầm lặng
On'yomi (音読み)
- シュク
- ショク
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「粛」 mang ý nghĩa chính là "yên tĩnh" hoặc "trang nghiêm". Kanji này thường được sử dụng trong các từ, chủ yếu là danh từ và một số động từ trong ngữ cảnh nghiêm túc. Một số từ điển hình liên quan đến 「粛」 là 粛清 (しゅくせい), có nghĩa là "thanh trừng"; 粛々 (しゅくしゅく), nghĩa là "một cách yên lặng"; và 粛靖 (しゅくせい), có nghĩa là "áp chế". Khi sử dụng kanji này, người nói thường muốn nhấn mạnh bầu không khí trang trọng hoặc tĩnh lặng, vì vậy câu văn có thể mang tính chất trang nghiêm.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
会議は粛々と進められた。
Cuộc họp diễn ra một cách trang nghiêm.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- quiet, solemn, quietude
- Tiếng Việt
- trang trọng, thanh tĩnh, trầm lặng
- 日本語
- しゅく, 静か
- 한국어
- 조용한, 엄숙한, 조용함
- 中文
- 安静, 庄重, 静谧
- id
- tenang, khidmat, keheningan
- th
- เงียบสงบ, เคร่งขรึม, ความเงียบสงบ
- es
- tranquilo, solemne, quietud
- fr
- silencieux, solennel, quiétude
- de
- ruhig, würdevoll, Stille
- pt
- silencioso, solene, tranquilidade
Từ ghép phổ biến
- 粛清purge, cleansing
- 粛々quietly, calmly, seriously
- 粛靖suppression, repression
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.