Từ vựng
N1Danh từ

糾合

きゅうごう

Nghĩa

  • 1.tập hợp
  • 2.tập trung

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
rally, muster
Tiếng Việt
tập hợp, tập trung
日本語
集結, 動員
한국어
집결, 소집
中文
集结, 动员
Bahasa Indonesia
pengumpulan
ภาษาไทย
การชุมนุม
Español
concentración
Français
rassemblement
Deutsch
Versammlung
Português
ajuntamento

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.