N1Danh từ
編む
あむ
Nghĩa
- 1.đan
- 2.tết
- 3.dệt
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to knit, to plait, to braid
- Tiếng Việt
- đan, tết, dệt
- 日本語
- 編む, 編み合わせる, 組む
- 한국어
- 뜨다, 편직하다, 짜다
- 中文
- 编织, 交织, 编制
- Bahasa Indonesia
- merajut, menjalin, menyimpul
- ภาษาไทย
- ถัก, ถักเปีย, braid
- Español
- tejer, trenzar, trenzado
- Français
- tricoter, tresser, natter
- Deutsch
- stricken, flechten, zopfen
- Português
- tricotar, trançar, trançado
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.