N1Danh từ
改編
かいへん
Nghĩa
- 1.tái tổ chức
- 2.cải biên
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- reorganization, reorganisation
- Tiếng Việt
- tái tổ chức, cải biên
- 日本語
- 改編, 再構成
- 한국어
- 재편성, 수정
- 中文
- 改编, 重组
- Bahasa Indonesia
- reorganisasi, penataan kembali
- ภาษาไทย
- การจัดระเบียบใหม่, การปรับโครงสร้าง
- Español
- reorganización, reestructuración
- Français
- réorganisation, réorganisation
- Deutsch
- Reorganisation, Neuorganisation
- Português
- reorganização, reestruturação
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.