N2Danh từ
米屋
こめや
Nghĩa
- 1.tiệm gạo
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- rice shop
- Tiếng Việt
- tiệm gạo
- 日本語
- 米屋
- 한국어
- 쌀 가게
- 中文
- 米店
- Bahasa Indonesia
- toko beras
- ภาษาไทย
- ร้านขายข้าว
- Español
- tienda de arroz
- Français
- magasin de riz
- Deutsch
- Reisgeschäft
- Português
- loja de arroz
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.