Từ vựng
N1Danh từ

歌謡曲

かようきょく

Nghĩa

  • 1.khúc ca
  • 2.bài hát phương Tây

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
kayōkyoku, form of Japanese popular music that developed during the Showa era, (Western) pop song
Tiếng Việt
khúc ca, bài hát phương Tây
日本語
歌謡曲, 昭和時代の日本のポピュラー音楽の形式
한국어
가요곡, 쇼와 시대에 발전한 일본 대중 음악 형식
中文
歌谣曲, 日本昭和时代的流行音乐形式, (西方)流行歌曲
Bahasa Indonesia
musik pop Jepang
ภาษาไทย
เพลงป๊อปญี่ปุ่น
Español
canción pop japonesa
Français
chanson pop japonaise
Deutsch
Kayōkyoku
Português
canção pop japonesa

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.