N1Danh từ
米坪
べいつぼ
Nghĩa
- 1.trọng lượng giấy
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- paper weight (in grams per square metre), grammage
- Tiếng Việt
- trọng lượng giấy
- 日本語
- 平方メートル当たりの重さ, グラム数
- 한국어
- ㎡당 종이 무게, 그램 수
- 中文
- 纸重(以克计算/平方米), 克重
- Bahasa Indonesia
- berat kertas
- ภาษาไทย
- น้ำหนักกระดาษ
- Español
- peso del papel
- Français
- poids du papier
- Deutsch
- Papiergewicht
- Português
- peso do papel
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.