N2Danh từ
秋風
あきかぜ
Nghĩa
- 1.gió thu
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- autumn breeze
- Tiếng Việt
- gió thu
- 日本語
- 秋風
- 한국어
- 가을바람
- 中文
- 秋风
- Bahasa Indonesia
- angin musim gugur
- ภาษาไทย
- ลมฤดูใบไม้ร่วง
- Español
- brisa otoñal
- Français
- brise d'automne
- Deutsch
- Herbstbrise
- Português
- brisa de outono
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.