mùa thu
On'yomi (音読み)
- シュウ
Kun'yomi (訓読み)
- あき
Về kanji này
Kanji "秋" có nghĩa chính là "mùa thu". Trong văn pháp tiếng Nhật, nó thường được dùng như danh từ. Một số từ ghép phổ biến với kanji này là "秋田" (Akita), tên một địa điểm nổi tiếng ở Nhật Bản; "秋風" (akikaze) nghĩa là "gió thu"; và "初秋" (shoshū) có nghĩa là "đầu thu". Lưu ý rằng kanji "秋" thường được liên kết với hình ảnh của lá vàng và thời tiết mát mẻ, tạo cảm giác bình yên và thơ mộng, thường thấy trong thơ ca và văn học Nhật Bản.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
秋には紅葉が美しい。
Vào mùa thu, lá chuyển màu rất đẹp.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- autumn, fall
- Tiếng Việt
- mùa thu
- 日本語
- 秋
- 한국어
- 가을, 추락
- 中文
- 秋天, 秋季
- id
- musim gugur, jatuh
- th
- ฤดูใบไม้ร่วง, ตก
- es
- otoño, caída
- fr
- automne, chute
- de
- Herbst, Fall
- pt
- outono, queda
Từ ghép phổ biến
- 秋田Akita (a place name)
- 秋風autumn breeze
- 初秋early autumn
- 秋分autumnal equinox
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.