Từ vựng
N1Danh từ

関節

かんせつ

Nghĩa

  • 1.khớp

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
joint
Tiếng Việt
khớp
日本語
関節
한국어
관절
中文
关节
Bahasa Indonesia
sendi
ภาษาไทย
ข้อต่อ
Español
articulación
Français
articulation
Deutsch
Gelenk
Português
articulação

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.