Từ vựng
N1Danh từ

空箸

そらばし

Nghĩa

  • 1.chạm vào món ăn bằng đũa rồi rút ra mà không lấy (vi phạm quy tắc ứng xử)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
touching a food with one's chopsticks, then removing them without taking it (a breach of etiquette)
Tiếng Việt
chạm vào món ăn bằng đũa rồi rút ra mà không lấy (vi phạm quy tắc ứng xử)
日本語
そらばし
한국어
음식을 젓가락으로 만지른 후 가져가지 않기(예의 위반)
中文
空筷(触碰食物后不拿离开)
Bahasa Indonesia
menyentuh makanan dengan sumpit
ภาษาไทย
แตะอาหารด้วยตะเกียบ
Español
tocar la comida con palillos
Français
toucher la nourriture avec des baguettes
Deutsch
Essen mit Stäbchen berühren
Português
tocar a comida com hashis

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.