N2Danh từ
窯業
ようぎょう
Nghĩa
- 1.ngành gốm sứ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- ceramics industry, pottery industry
- Tiếng Việt
- ngành gốm sứ
- 日本語
- 窯業
- 한국어
- 도자기 산업
- 中文
- 陶瓷工业
- Bahasa Indonesia
- industri keramik
- ภาษาไทย
- อุตสาหกรรมเซรามิก
- Español
- industria de cerámica
- Français
- industrie de la céramique
- Deutsch
- Keramische Industrie
- Português
- indústria de cerâmica
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.