lò nung, lò gạch
On'yomi (音読み)
- ヨウ
- コウ
Kun'yomi (訓読み)
- かま
Về kanji này
Kanji 「窯」 có nghĩa chính là "lò nung" hoặc "lò chưng cất". Kanji này thường được sử dụng như một danh từ. Một số từ ghép phổ biến liên quan đến kanji này bao gồm "焼窯" (やきかま) nghĩa là "lò nung gốm", nơi thực hiện việc nung các sản phẩm gốm, và "陶窯" (とうがま) có nghĩa là "lò gốm", chỉ những lò dùng để sản xuất đồ gốm. Ngoài ra, "窯業" (ようぎょう) chỉ ngành công nghiệp gốm sứ. Khi sử dụng kanji này, hãy chú ý rằng nó thường được phân biệt với các loại lò khác như lò nướng hay lò sưởi.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
その窯で陶器を焼いている。
Họ đang nung đồ gốm trong lò đó.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- kiln, furnace
- Tiếng Việt
- lò nung, lò gạch
- 日本語
- 窯, かま
- 한국어
- 가마, 용광로
- 中文
- 窑, 炉
- id
- oven, perapian
- th
- เตาเผา, เตา
- es
- horno, fábrica
- fr
- four, fourneau
- de
- Brennofen, Ofen
- pt
- forno, furnace
Từ ghép phổ biến
- 焼窯kiln for firing ceramics
- 陶窯pottery kiln
- 窯業ceramics industry, pottery industry
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.