Quay lại từ điển
JLPT N212画 · 12 nétbộ thủ 穴tần suất #3000Kanji Jōyō (thường dụng)

lò nung, lò gạch

On'yomi (音読み)

  • ヨウ
  • コウ

Kun'yomi (訓読み)

  • かま

Gợi nhớ

Hãy tưởng tượng một cái lỗ (穴) sâu, nơi mà lửa (冂) cháy để nung gốm trong lò (窯) đầy khói.

Về kanji này

Kanji 「窯」 có nghĩa chính là "lò nung" hoặc "lò chưng cất". Kanji này thường được sử dụng như một danh từ. Một số từ ghép phổ biến liên quan đến kanji này bao gồm "焼窯" (やきかま) nghĩa là "lò nung gốm", nơi thực hiện việc nung các sản phẩm gốm, và "陶窯" (とうがま) có nghĩa là "lò gốm", chỉ những lò dùng để sản xuất đồ gốm. Ngoài ra, "窯業" (ようぎょう) chỉ ngành công nghiệp gốm sứ. Khi sử dụng kanji này, hãy chú ý rằng nó thường được phân biệt với các loại lò khác như lò nướng hay lò sưởi.

Cấu tạo từ

Câu ví dụ

  • その窯で陶器を焼いている。

    Họ đang nung đồ gốm trong lò đó.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
kiln, furnace
Tiếng Việt
lò nung, lò gạch
日本語
窯, かま
한국어
가마, 용광로
中文
窑, 炉
id
oven, perapian
th
เตาเผา, เตา
es
horno, fábrica
fr
four, fourneau
de
Brennofen, Ofen
pt
forno, furnace

Từ ghép phổ biến

  • 焼窯やきかまkiln for firing ceramics
  • 陶窯とうがまpottery kiln
  • 窯業ようぎょうceramics industry, pottery industry

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.