Từ vựng
N1Danh từ

窓枠

まどわく

Nghĩa

  • 1.khung cửa sổ
  • 2.khung

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
window frame, sash
Tiếng Việt
khung cửa sổ, khung
日本語
窓枠
한국어
창틀
中文
窗框, 窗扇
Bahasa Indonesia
bingkai jendela
ภาษาไทย
กรอบหน้าต่าง
Español
marco de ventana
Français
cadre de fenêtre
Deutsch
Fensterrahmen
Português
moldura de janela

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.