Từ vựng
N1Danh từ

枠組み

わくぐみ

Nghĩa

  • 1.khung
  • 2.kết cấu
  • 3.bộ khung

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
frame (physical structure), framework, framework (of a plan, system, etc.)
Tiếng Việt
khung, kết cấu, bộ khung
日本語
枠組み
한국어
틀, 구조
中文
框架, 构架, 计划框架
Bahasa Indonesia
kerangka, struktur, kerangka
ภาษาไทย
กรอบ, โครงสร้าง, กรอบงาน
Español
marco, estructura, esquema
Français
cadre, structure, cadre
Deutsch
Rahmen, Struktur, Rahmenwerk
Português
estrutura, quadro, estrutura

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.