N1Danh từ
筒井
つつい
Nghĩa
- 1.giếng hình trụ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- round well
- Tiếng Việt
- giếng hình trụ
- 日本語
- 筒井
- 한국어
- 원형 우물
- 中文
- 圆井
- Bahasa Indonesia
- sumur bulat
- ภาษาไทย
- บ่อกลม
- Español
- pozo redondo
- Français
- puits rond
- Deutsch
- runder Brunnen
- Português
- poço redondo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.