N1Danh từ
天井
てんじょう
Nghĩa
- 1.trần
- 2.giá trần
- 3.trần giá
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- ceiling, ceiling price, (price) ceiling
- Tiếng Việt
- trần, giá trần, trần giá
- 日本語
- 天井, 天井価格, 上限
- 한국어
- 천장, 천장 가격, (가격) 천장
- 中文
- 天花板, 天花板价格, (价格)上限
- Bahasa Indonesia
- plafon, harga batas, (harga) plafon
- ภาษาไทย
- เพดาน, เพดานราคา, เพดานราคา
- Español
- techo, precio tope, techo de precio
- Français
- plafond, prix plafond, (prix) plafond
- Deutsch
- Decke, Deckpreis, (Preis) Obergrenze
- Português
- teto, preço teto, limite de preço
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.