N1Danh từ
油井
ゆせい
Nghĩa
- 1.giếng dầu
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- oil well
- Tiếng Việt
- giếng dầu
- 日本語
- 油井
- 한국어
- 석유井
- 中文
- 石油井
- Bahasa Indonesia
- sumur minyak
- ภาษาไทย
- บ่อน้ำมัน
- Español
- pozo de petróleo
- Français
- puits de pétrole
- Deutsch
- Ölbrunnen
- Português
- poço de petróleo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.