N1Danh từ
空撮
くうさつ
Nghĩa
- 1.chụp ảnh từ trên cao
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- aerial photography
- Tiếng Việt
- chụp ảnh từ trên cao
- 日本語
- 空中写真
- 한국어
- 공중 촬영
- 中文
- 航空摄影
- Bahasa Indonesia
- fotografi udara
- ภาษาไทย
- การถ่ายภาพทางอากาศ
- Español
- fotografía aérea
- Français
- photographie aérienne
- Deutsch
- Luftaufnahmen
- Português
- fotografia aérea
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.