Từ vựng
N1Danh từ

空拳

くうけん

Nghĩa

  • 1.với tay không
  • 2.không có gì

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
with bare hands, with or from nothing
Tiếng Việt
với tay không, không có gì
日本語
素手で, 無から
한국어
맨손으로, 아무것도 없이
中文
赤手空拳, 无所依托
Bahasa Indonesia
dengan tangan kosong
ภาษาไทย
ด้วยมือเปล่า
Español
a mano desnuda
Français
à mains nues
Deutsch
mit leeren Händen
Português
com as mãos vazias

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.