nắm đấm
On'yomi (音読み)
- ケン
- ゲン
Kun'yomi (訓読み)
- こぶし
Về kanji này
Kanji「拳」có nghĩa chính là "nắm đấm" hay "nắm tay". Nó thường được dùng như danh từ, ví dụ như trong từ "拳骨" (げんこつ) nghĩa là "nắm đấm". Kết hợp với "銃", ta có từ "拳銃" (けんじゅう), có nghĩa là "súng lục". Từ "じゃん拳" (じゃんけん) dùng để chỉ trò chơi "bầu cua tôm cá" hay còn gọi là "rock-paper-scissors". Một từ khác là "拳法" (けんぽう), chỉ các môn võ thuật như Kungfu. Lưu ý rằng mặc dù kanji này chủ yếu có liên quan đến tay, nhưng nó cũng có thể xuất hiện trong ngữ cảnh chỉ tính đấu tranh hay sức mạnh.
Câu ví dụ
拳を挙げて叫んだ。
Tôi đã nâng nắm đấm lên và hét lên.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- fist
- Tiếng Việt
- nắm đấm
- 日本語
- 拳
- 한국어
- 주먹
- 中文
- 拳头
- id
- tinju
- th
- กำปั้น
- es
- puño
- fr
- poing
- de
- Faust
- pt
- punho
Từ ghép phổ biến
- 拳骨(clenched) fist, knuckles
- 拳銃pistol, handgun
- じゃん拳rock-paper-scissors (game), janken
- 拳法Chinese martial arts, kung fu, wushu
- 拳闘boxing
- 拳固fist
- 空拳with bare hands, with or from nothing
- 鉄拳tightly clenched fist
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.