N1Danh từ
祝儀
しゅうぎ
Nghĩa
- 1.lễ hội
- 2.sự kiện kỷ niệm
- 3.lễ kết hôn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- celebration, celebratory event, wedding ceremony
- Tiếng Việt
- lễ hội, sự kiện kỷ niệm, lễ kết hôn
- 日本語
- 祝賀, 祝賀イベント, 結婚式
- 한국어
- 축하, 축하 이벤트, 결혼식
- 中文
- 庆祝, 庆祝活动, 婚礼
- Bahasa Indonesia
- perayaan
- ภาษาไทย
- การเฉลิมฉลอง
- Español
- celebración
- Français
- célébration
- Deutsch
- Feier
- Português
- celebração
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.