Từ vựng
N1Danh từ

祉福

しふく

Nghĩa

  • 1.phồn vinh
  • 2.hạnh phúc
  • 3.niềm vui và phước lành

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
prosperity, happiness, blessedness and joy
Tiếng Việt
phồn vinh, hạnh phúc, niềm vui và phước lành
日本語
繁栄, 幸福, 祝福と喜び
한국어
번영, 행복, 복과 기쁨
中文
繁荣, 幸福, 幸福与快乐
Bahasa Indonesia
kemakmuran
ภาษาไทย
ความมั่งคั่ง
Español
prosperidad
Français
prospérité
Deutsch
Wohlstand
Português
prosperidade

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.