Quay lại từ điển
JLPT N213画 · 13 nétbộ thủ 禾tần suất #830Kanji Jōyō (thường dụng)

yên tĩnh, điềm đạm, ôn hòa

On'yomi (音読み)

  • オン
  • ワン

Kun'yomi (訓読み)

  • おだ.やか

Gợi nhớ

Giữa cánh đồng lúa mạch, một người lặng lẽ đi lại, mang đến cảm giác bình yên và nhẹ nhàng cho vùng quê.

Về kanji này

Kanji "穏" có nghĩa chính là bình yên, nhẹ nhàng hoặc êm dịu. Kanji này chủ yếu được sử dụng như một tính từ, ví dụ như trong từ "穏やか" (おだやか), có nghĩa là bình tĩnh hay ôn hòa. Ngoài ra, còn có các từ ghép khác như "穏健" (おんけん), có nghĩa là ôn hòa hay vừa phải, và "穏便" (おんびん), mang nghĩa nhẹ nhàng hoặc hòa nhã. Lưu ý rằng kanji này thường được dùng trong các ngữ cảnh tích cực để chỉ những trạng thái hoặc thái độ yên tĩnh, dễ chịu.

Cấu tạo từ

おん

Câu ví dụ

  • 穏やかな海で釣りを楽しんだ。

    Tôi đã tận hưởng câu cá trên biển yên ả.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
calm, gentle, quiet
Tiếng Việt
yên tĩnh, điềm đạm, ôn hòa
日本語
穏やか, 静か, 平和
한국어
차분한, 부드러운, 조용한
中文
平静的, 温和的, 安静的
id
tenang, lembut, tenang
th
สงบ, อ่อนโยน, เงียบ
es
tranquilo, suave, silencioso
fr
calme, doux, silencieux
de
ruhig, sanft, still
pt
calmo, suave, tranquilo

Từ ghép phổ biến

  • 穏やかおだやかcalm, gentle
  • 穏健おんけんmoderate, gentle
  • 穏便おんびんgentle, peaceful

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.