yên tĩnh, điềm đạm, ôn hòa
On'yomi (音読み)
- オン
- ワン
Kun'yomi (訓読み)
- おだ.やか
Về kanji này
Kanji "穏" có nghĩa chính là bình yên, nhẹ nhàng hoặc êm dịu. Kanji này chủ yếu được sử dụng như một tính từ, ví dụ như trong từ "穏やか" (おだやか), có nghĩa là bình tĩnh hay ôn hòa. Ngoài ra, còn có các từ ghép khác như "穏健" (おんけん), có nghĩa là ôn hòa hay vừa phải, và "穏便" (おんびん), mang nghĩa nhẹ nhàng hoặc hòa nhã. Lưu ý rằng kanji này thường được dùng trong các ngữ cảnh tích cực để chỉ những trạng thái hoặc thái độ yên tĩnh, dễ chịu.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
穏やかな海で釣りを楽しんだ。
Tôi đã tận hưởng câu cá trên biển yên ả.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- calm, gentle, quiet
- Tiếng Việt
- yên tĩnh, điềm đạm, ôn hòa
- 日本語
- 穏やか, 静か, 平和
- 한국어
- 차분한, 부드러운, 조용한
- 中文
- 平静的, 温和的, 安静的
- id
- tenang, lembut, tenang
- th
- สงบ, อ่อนโยน, เงียบ
- es
- tranquilo, suave, silencioso
- fr
- calme, doux, silencieux
- de
- ruhig, sanft, still
- pt
- calmo, suave, tranquilo
Từ ghép phổ biến
- 穏やかcalm, gentle
- 穏健moderate, gentle
- 穏便gentle, peaceful
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.