Từ vựng
N2Danh từ

矢印

やじるし

Nghĩa

  • 1.dấu mũi tên

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
arrow mark
Tiếng Việt
dấu mũi tên
日本語
矢印
한국어
화살 표시
中文
箭头标记
Bahasa Indonesia
tanda panah
ภาษาไทย
เครื่องหมายลูกศร
Español
marca de flecha
Français
marque de flèche
Deutsch
pfeil marke
Português
marca de seta

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.