Từ vựng
N1Danh từ

禅那

ぜんな

Nghĩa

  • 1.thiền định

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
dhyana (profound meditation)
Tiếng Việt
thiền định
日本語
한국어
中文
禅那(深度冥想)
Bahasa Indonesia
dhyana
ภาษาไทย
ฌาณ
Español
dhyana
Français
dhyana
Deutsch
Dhyana
Português
dhyana

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.