N1Danh từ
宗旨
しゅうし
Nghĩa
- 1.nguyên tắc (của một giáo phái)
- 2.giáo lý
- 3.(tôn giáo) giáo phái
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- tenets (of a religious sect), doctrines, (religious) sect
- Tiếng Việt
- nguyên tắc (của một giáo phái), giáo lý, (tôn giáo) giáo phái
- 日本語
- 宗派の教義, 教義, 宗派
- 한국어
- 종파의 교리, 교리, (종교) 종파
- 中文
- 宗旨(宗派的信条), 教义, (宗教)宗派
- Bahasa Indonesia
- ajaran
- ภาษาไทย
- หลักการ
- Español
- doctrinas
- Français
- doctrines
- Deutsch
- Glaubenssätze
- Português
- doutrinas
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.