N1Danh từ
真髄
しんずい
Nghĩa
- 1.tinh hoa
- 2.hồn vía
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- essence, quintessence, spirit
- Tiếng Việt
- tinh hoa, hồn vía
- 日本語
- エッセンス, 本質
- 한국어
- 본질, 정수, 정신
- 中文
- 本质, 精华, 精神
- Bahasa Indonesia
- esensi
- ภาษาไทย
- สาระสำคัญ
- Español
- esencia
- Français
- essence
- Deutsch
- Essenz
- Português
- essência
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.