Từ vựng
N2Danh từ

真珠

しんじゅ

Nghĩa

  • 1.ngọc trai

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
pearl
Tiếng Việt
ngọc trai
日本語
真珠
한국어
진주
中文
珍珠
Bahasa Indonesia
mutiara
ภาษาไทย
ไข่มุก
Español
perla
Français
perle
Deutsch
Perle
Português
pérola

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.