N2Danh từ
真璧
しんぺき
Nghĩa
- 1.ngọc thật
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- true gem
- Tiếng Việt
- ngọc thật
- 日本語
- 真の宝石
- 한국어
- 진짜 보석
- 中文
- 真玉
- Bahasa Indonesia
- permata sejati
- ภาษาไทย
- อัญมณีแท้
- Español
- gema verdadera
- Français
- vraie gemme
- Deutsch
- echter Edelstein
- Português
- verdadeira gema
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.