Từ vựng
N1Danh từ

真剣

しんけん

Nghĩa

  • 1.nghiêm túc
  • 2.khiết thành
  • 3.kiếm thật

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
serious, earnest, real sword (as opposed to a wooden practice weapon)
Tiếng Việt
nghiêm túc, khiết thành, kiếm thật
日本語
真剣, 本気, 木剣に対する本物の剣
한국어
진검, 진지한, 실제 검
中文
真剑, 认真, 真正的刀
Bahasa Indonesia
serius, tulus, keris sungguhan
ภาษาไทย
จริงจัง, จริงใจ, ดาบที่แท้จริง
Español
serio, sincero, sable verdadero
Français
sérieux, sincère, vrai épée
Deutsch
ernsthaft, ernst, echtes Schwert
Português
sério, sincero, arma verdadeira

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • みんなが真剣に参加し、緊張していました。

    Mọi người đã tham gia một cách nghiêm túc và cảm thấy căng thẳng.

  • 政府はこの問題に真剣に取り組むべきだと指摘している。

    Chính phủ chỉ ra rằng họ nên giải quyết vấn đề này một cách nghiêm túc.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.