Từ vựng
N1Danh từ

睦言

むつごと

Nghĩa

  • 1.cuộc trò chuyện của những người yêu nhau
  • 2.thì thầm thân mật

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
lovers' talk, whispered intimacies
Tiếng Việt
cuộc trò chuyện của những người yêu nhau, thì thầm thân mật
日本語
恋人同士の会話, ささやきの親密さ
한국어
연인 간의 대화, 속삭이는 친밀감
中文
恋人之间的话语, 耳边低语
Bahasa Indonesia
percakapan kekasih
ภาษาไทย
การสนทนาของคนรัก
Español
charlas de enamorados
Français
conversation amoureuse
Deutsch
Liebesgespräch
Português
conversa de amantes

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.