Từ vựng
N1Danh từ

直面

ちょくめん

Nghĩa

  • 1.đối mặt
  • 2.đối diện
  • 3.đối đầu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
confrontation, to face, to confront
Tiếng Việt
đối mặt, đối diện, đối đầu
日本語
直面する, 直面, 対峙
한국어
직면, 상대하다, 맞서다
中文
面对, 面临, 直面
Bahasa Indonesia
konfrontasi
ภาษาไทย
การเผชิญหน้า
Español
confrontación
Français
confrontation
Deutsch
Konfrontation
Português
confronto

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 人々は日々新しい挑戦に直面する。

    Mọi người đối mặt với những thử thách mới hàng ngày.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.