N3Danh từ
直径
ちょっけい
Nghĩa
- 1.đường kính
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- diameter
- Tiếng Việt
- đường kính
- 日本語
- 直径
- 한국어
- 직경
- 中文
- 直径
- Bahasa Indonesia
- diameter
- ภาษาไทย
- เส้นผ่านศูนย์กลาง
- Español
- diámetro
- Français
- diamètre
- Deutsch
- Durchmesser
- Português
- diâmetro
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.