Từ vựng
N1Danh từ

真逆

まさか

Nghĩa

  • 1.không bao giờ
  • 2.không điên
  • 3.thì ra không!

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
by no means, never!, well, I never!
Tiếng Việt
không bao giờ, không điên, thì ra không!
日本語
決してない, 絶対にない, まぁ、信じられない!
한국어
결코 아니다, 절대 아니다, 정말 믿을 수 없다!
中文
绝对不可能, 从不!, 我真没想到!
Bahasa Indonesia
sekali-kali tidak
ภาษาไทย
ไม่มีทาง
Español
de ninguna manera
Français
de aucun moyen
Deutsch
keinesfalls
Português
de jeito nenhum

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.