đảo ngược, ngược, đối lập, đê tiện
On'yomi (音読み)
- ギャク
- ゲキ
Kun'yomi (訓読み)
- さか
- さか.さ
- さか.らう
Về kanji này
Kanji 「逆」 có nghĩa chính là ngược lại, đảo ngược hoặc đối lập. Kanji này thường được dùng như danh từ hoặc trong các từ ghép. Một số từ ghép tiêu biểu là 逆転 (ぎゃくてん), có nghĩa là sự đảo ngược; 逆さ (さかさ), nghĩa là đảo lộn; và 逆境 (ぎゃっきょう), nghĩa là hoàn cảnh khó khăn. Khi sử dụng 「逆」, bạn có thể miêu tả các tình huống khi một thứ gì đó xảy ra trái ngược với mong đợi. Ví dụ, trong bóng đá, 逆転 có thể diễn ra khi một đội đã thua lại bất ngờ thắng trận.
Câu ví dụ
結果は逆の方向に進んだ。
Kết quả đã diễn ra theo hướng ngược lại.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- inverted, reverse, opposite, wicked
- Tiếng Việt
- đảo ngược, ngược, đối lập, đê tiện
- 日本語
- 逆さ, 反転, 反対, 邪悪
- 한국어
- 역전, 반전, 반대, 사악
- 中文
- 倒, 逆, 对立, 邪恶
- id
- terbalik
- th
- กลับด้าน
- es
- invertido
- fr
- inverse
- de
- umgekehrt
- pt
- inverso
Từ ghép phổ biến
- 逆転reversal (of a situation), turnaround, turnabout
- 吃逆hiccup, hiccough
- 逆さinverted, upside down, reversed
- 逆境adverse circumstances, unfortunate situation, adversity
- 逆襲counterattack
- 逆風headwind, adverse wind
- 真逆by no means, never!, well, I never!
- 反逆treason, treachery, mutiny
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.