N2Danh từ
逆玉
ぎゃくたま
Nghĩa
- 1.bóng ngược
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- reverse ball
- Tiếng Việt
- bóng ngược
- 日本語
- 逆玉
- 한국어
- 역구슬
- 中文
- 逆球
- Bahasa Indonesia
- bola terbalik
- ภาษาไทย
- ลูกบอลกลับ
- Español
- bola inversa
- Français
- balle inversée
- Deutsch
- Rückwärtsball
- Português
- bola reversa
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.