Từ vựng
N1Danh từ

丹砂

たんしゃ

Nghĩa

  • 1.thủy ngân đỏ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
cinnabar
Tiếng Việt
thủy ngân đỏ
日本語
辰砂
한국어
주사위, 시나화
中文
丹砂
Bahasa Indonesia
cinabar
ภาษาไทย
ซินนาบาร์
Español
cinabrio
Français
cinabre
Deutsch
Zinnober
Português
cinábrio

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.