N2Danh từ
砂糖
さとう
Nghĩa
- 1.đường
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- sugar
- Tiếng Việt
- đường
- 日本語
- 食べ物に使う甘味料
- 한국어
- 설탕
- 中文
- 糖
- Bahasa Indonesia
- gula
- ภาษาไทย
- น้ำตาล
- Español
- azúcar
- Français
- sucre
- Deutsch
- zucker
- Português
- açúcar
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.